giao nộp
Công ty phải giao nộp báo cáo tài chính cho cơ quan thuế trước ngày 30 tháng 3.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển giao một vật, một người hoặc một thứ gì đó cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường để hoàn thành nghĩa vụ, tuân theo mệnh lệnh hoặc để xử lý theo quy định. Hành động này mang tính chính thức và thường dựa trên yêu cầu, quy định pháp luật hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty phải giao nộp báo cáo tài chính cho cơ quan thuế trước ngày 30 tháng 3.
- Sau khi bị bắt, nghi phạm đã được giao nộp cho cơ quan điều tra.
- Thí sinh cần giao nộp bài thi khi hết giờ làm bài.
Các cách sử dụng nâng cao
"giao nộp tài sản": hành động chuyển giao tài sản theo quyết định của tòa án hoặc để thi hành nghĩa vụ.
- Bị đơn buộc phải giao nộp tài sản để thi hành án.
"giao nộp lương tâm" (dùng trong văn chương, ẩn dụ): thể hiện sự phó thác, gửi gắm niềm tin hoặc trách nhiệm sâu sắc.
- Anh ấy giao nộp cả lương tâm mình cho sự nghiệp giáo dục.
Biến thể và từ gần giống
- Nộp (động từ): đưa một thứ (thường là tiền, giấy tờ) cho cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. "Nộp" thường nhấn mạnh việc đưa vào để hoàn thành nghĩa vụ (nộp thuế, nộp bài), trong khi "giao nộp" thường bao hàm cả việc chuyển giao cụ thể một đối tượng (người, vật).
- Giao (động từ): chuyển vật, quyền sở hữu hoặc trách nhiệm cho người khác. "Giao" có nghĩa rộng hơn và ít tính bắt buộc hơn so với "giao nộp".
- Bàn giao (động từ): chuyển giao công việc, nhiệm vụ, tài sản một cách có tổ chức, thường giữa các cá nhân hoặc bộ phận khi kết thúc nhiệm kỳ, công việc.
- Hiến nộp (động từ): tự nguyện đưa, dâng lên (thường cho nhà nước, tổ chức). Mang sắc thái tự nguyện, cao cả hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nộp: nộp phạt, nộp thuế.
- Chuyển giao: chuyển giao quyền lực, chuyển giao công nghệ.
- Trình nộp: thường dùng cho hồ sơ, đơn từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Giao nộp cho: cụm từ chỉ rõ đối tượng tiếp nhận.
- Tài liệu mật phải được giao nộp cho người có trách nhiệm.
Giao nộp tại: cụm từ chỉ rõ địa điểm thực hiện việc giao nộp.
- Phiếu thu cần được giao nộp tại phòng kế toán.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "giao nộp". Hành động này thường được diễn đạt trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý chính thức.